Dòng máy in Zebra ZT200 bao gồm các mẫu ZT210, ZT220 và ZT230. Trong cùng dòng sản phẩm, ZT220 và ZT230 có khổ in 4 inch tương tự nhau nhưng khác nhau về vỏ máy và giao diện người dùng. ZT220 sử dụng tấm phủ giấy bằng polymer và bảng điều khiển ba nút; ZT230 có vỏ kim loại và màn hình LCD đồ họa với bàn phím.
Cả hai mẫu máy đều hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và in chuyển nhiệt, với chiều rộng in tối đa là 104 mm. Máy ZT230 có các phiên bản độ phân giải 203 dpi và 300 dpi, trong khi độ phân giải của ZT220 cần được kiểm tra kỹ so với cấu hình cụ thể được cung cấp.
Kích thước cũng có một chút khác biệt: Zebra công bố ZT220 có kích thước xấp xỉ 280 × 239 × 432 mm và trọng lượng 7,8 kg, so với khoảng 277 × 242 × 432 mm và 9,1 kg của ZT230. Những chi tiết này có thể quan trọng khi máy in cần phải phù hợp với bàn làm việc hoặc vị trí lắp đặt hiện có.
So sánh thông số kỹ thuật máy in ZT220 và ZT230
| Tham số | ZT220 | ZT230 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | Truyền nhiệt trực tiếp / truyền nhiệt | Truyền nhiệt trực tiếp / truyền nhiệt |
| Nghị quyết | Xác nhận cấu hình chính xác | 203 dpi; tùy chọn 300 dpi |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm | 104 mm |
| Tốc độ in tối đa | Tốc độ lên đến 152 mm/giây | Tốc độ lên đến 152 mm/giây |
| Bảng điều khiển | Giao diện ba nút | Màn hình LCD đồ họa và bàn phím |
| Nhà ở | Lớp phủ vật liệu polymer | Kim loại |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | Xấp xỉ 280 × 239 × 432 mm | Xấp xỉ 277 × 242 × 432 mm |
| Cân nặng | Khoảng 7,8 kg | Khoảng 9,1 kg |
| Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0, cổng nối tiếp RS-232 | USB 2.0, cổng nối tiếp RS-232 |





